Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

芽生える

めばえる

nảy mầm; nhen nhóm

Ví dụ

  • しょくぶつ が めばえて います。

    植物が芽生えています。

    Cây đang nảy sinh.

  • はる に は はな が めばえる きせつ です。

    春には花が芽生える季節です。

    Mùa xuân là mùa hoa nở.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng