Từ vựng
N1御苑
ぎょえん
ngự uyển; vườn hoàng gia
Ví dụ
ぎょえん は かんこうきゃく に にんき です。
御苑は観光客に人気です。
Vườn hoàng gia rất nổi tiếng với khách du lịch.
ぎょえん を さんぽ しました。
御苑を散歩しました。
Tôi đã đi dạo trong vườn hoàng gia.
Từ vựng
N1ぎょえん
ngự uyển; vườn hoàng gia
ぎょえん は かんこうきゃく に にんき です。
御苑は観光客に人気です。
Vườn hoàng gia rất nổi tiếng với khách du lịch.
ぎょえん を さんぽ しました。
御苑を散歩しました。
Tôi đã đi dạo trong vườn hoàng gia.