Từ vựng
N1外苑
がいえん
ngoại uyển
Ví dụ
がいえん は こうだい な こうえん です。
外苑は広大な公園です。
Khu vườn ngoại thất là một công viên rộng lớn.
がいえん で ぴくにっく を しましょう。
外苑でピクニックをしましょう。
Hãy tổ chức một buổi dã ngoại ở khu vườn ngoại thất.
Từ vựng
N1がいえん
ngoại uyển
がいえん は こうだい な こうえん です。
外苑は広大な公園です。
Khu vườn ngoại thất là một công viên rộng lớn.
がいえん で ぴくにっく を しましょう。
外苑でピクニックをしましょう。
Hãy tổ chức một buổi dã ngoại ở khu vườn ngoại thất.