Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

外苑

がいえん

ngoại uyển

Ví dụ

  • がいえん は こうだい な こうえん です。

    外苑は広大な公園です。

    Khu vườn ngoại thất là một công viên rộng lớn.

  • がいえん で ぴくにっく を しましょう。

    外苑でピクニックをしましょう。

    Hãy tổ chức một buổi dã ngoại ở khu vườn ngoại thất.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng