Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

苗字

みょうじ

họ (tên họ)

Ví dụ

  • あなた の みょうじ は なん です か。

    あなたの苗字は何ですか。

    Họ của bạn là gì?

  • かれ の みょうじ は たなか です。

    彼の苗字は田中です。

    Họ của anh ấy là Tanaka.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng