Từ vựng
N1苗木
なえぎ
cây giống
Ví dụ
なえぎ を うえました。
苗木を植えました。
Tôi đã trồng một cây non.
この なえぎ は よく そだちます。
この苗木はよく育ちます。
Cây non này phát triển tốt.
Từ vựng
N1なえぎ
cây giống
なえぎ を うえました。
苗木を植えました。
Tôi đã trồng một cây non.
この なえぎ は よく そだちます。
この苗木はよく育ちます。
Cây non này phát triển tốt.