Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

苗木

なえぎ

cây giống

Ví dụ

  • なえぎ を うえました。

    苗木を植えました。

    Tôi đã trồng một cây non.

  • この なえぎ は よく そだちます。

    この苗木はよく育ちます。

    Cây non này phát triển tốt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng