Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

苗床

なえどこ

luống ươm cây

Ví dụ

  • なえどこ で やさい を そだてて います。

    苗床で野菜を育てています。

    Tôi đang trồng rau trong giường trồng cây con.

  • なえどこ の みず かんり が たいせつ です。

    苗床の水管理が大切です。

    Quản lý nước trong giường trồng cây con rất quan trọng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    苗床 — luống ươm cây · Kimuchi Nihongo