Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

電源

でんげん

nguồn điện

Ví dụ

  • でんげんをいれてください。

    電源を入れてください。

    Hãy bật nguồn điện.

  • でんげんがきれました。

    電源がきれました。

    Pin hết sạc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    電源 — nguồn điện · Kimuchi Nihongo