Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

茂る

しげる

mọc rậm rạp; um tùm

Ví dụ

  • もり が しげって います。

    森が茂っています。

    Khu rừng um tùm.

  • なつ に なると くさ が しげります。

    夏になると草が茂ります。

    Khi mùa hè đến, cỏ mọc um tùm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng