Từ vựng
N1茅葺き
かやぶき
mái tranh
Ví dụ
ふるいみんかのかやぶきやねはいまもうつくしいです。
古い民家の茅葺き屋根は今も美しいです。
Mái tranh của ngôi nhà nông thôn cổ vẫn còn đẹp.
そのむらにはかやぶきのいえがなんけんものこっています。
その村には茅葺きの家が何軒も残っています。
Nhiều ngôi nhà có mái tranh vẫn còn lại trong ngôi làng đó.
Từ vựng
N1かやぶき
mái tranh
ふるいみんかのかやぶきやねはいまもうつくしいです。
古い民家の茅葺き屋根は今も美しいです。
Mái tranh của ngôi nhà nông thôn cổ vẫn còn đẹp.
そのむらにはかやぶきのいえがなんけんものこっています。
その村には茅葺きの家が何軒も残っています。
Nhiều ngôi nhà có mái tranh vẫn còn lại trong ngôi làng đó.