Từ vựng
N1茉莉花
まつりか
hoa nhài
Ví dụ
まつりかのいいかおりが、へやじゅうにただよっています。
茉莉花のいい香りが、部屋中に漂っています。
Mùi thơm dễ chịu của hoa nhài lan tỏa khắp phòng.
まつりかのはなはしろくて、とてもかわいいです。
茉莉花の花は白くて、とても可愛いです。
Những bông hoa nhài trắng và rất dễ thương.
Từ vựng
N1まつりか
hoa nhài
まつりかのいいかおりが、へやじゅうにただよっています。
茉莉花のいい香りが、部屋中に漂っています。
Mùi thơm dễ chịu của hoa nhài lan tỏa khắp phòng.
まつりかのはなはしろくて、とてもかわいいです。
茉莉花の花は白くて、とても可愛いです。
Những bông hoa nhài trắng và rất dễ thương.