Từ vựng
N1茉莉
まつり
hoa nhài
Ví dụ
にわのまつりがさいて、かおりがすてきですね。
庭の茉莉が咲いて、香りが素敵ですね。
Cây hoa nhài trong vườn nở hoa, mùi thơm rất tuyệt.
まつりちゃをのむと、こころがおちつきます。
茉莉茶を飲むと、心が落ち着きます。
Uống trà hoa nhài làm tâm trí bình tĩnh hơn.
Từ vựng
N1まつり
hoa nhài
にわのまつりがさいて、かおりがすてきですね。
庭の茉莉が咲いて、香りが素敵ですね。
Cây hoa nhài trong vườn nở hoa, mùi thơm rất tuyệt.
まつりちゃをのむと、こころがおちつきます。
茉莉茶を飲むと、心が落ち着きます。
Uống trà hoa nhài làm tâm trí bình tĩnh hơn.