Từ vựng
N1虎穴
こけつ
hang hổ; nơi nguy hiểm
Ví dụ
このしごとはこけつのようなきけんなぷろじぇくとです。
この仕事は虎穴のような危険なプロジェクトです。
Công việc này là một dự án nguy hiểm như hang hổ.
こけつにいらずんばこじをえず、といいます。
虎穴に入らずんば虎子を得ず、と言います。
Có một câu nói rằng không dám vào hang hổ không thể có gì.
Từ vựng
N1こけつ
hang hổ; nơi nguy hiểm
このしごとはこけつのようなきけんなぷろじぇくとです。
この仕事は虎穴のような危険なプロジェクトです。
Công việc này là một dự án nguy hiểm như hang hổ.
こけつにいらずんばこじをえず、といいます。
虎穴に入らずんば虎子を得ず、と言います。
Có một câu nói rằng không dám vào hang hổ không thể có gì.