Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

虎穴

こけつ

hang hổ; nơi nguy hiểm

Ví dụ

  • このしごとはこけつのようなきけんなぷろじぇくとです。

    この仕事は虎穴のような危険なプロジェクトです。

    Công việc này là một dự án nguy hiểm như hang hổ.

  • こけつにいらずんばこじをえず、といいます。

    虎穴に入らずんば虎子を得ず、と言います。

    Có một câu nói rằng không dám vào hang hổ không thể có gì.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    虎穴 — hang hổ; nơi nguy hiểm · Kimuchi Nihongo