Từ vựng
N1私邸
してい
tư dinh
Ví dụ
かれは、してにひきこもった。
彼は、私邸に引きこもった。
Anh ấy kín đáo trong dinh thự riêng của mình.
だいじんのしていをほうもんした。
大臣の私邸を訪問した。
Tôi thăm dinh thự riêng của bộ trưởng.
Từ vựng
N1してい
tư dinh
かれは、してにひきこもった。
彼は、私邸に引きこもった。
Anh ấy kín đáo trong dinh thự riêng của mình.
だいじんのしていをほうもんした。
大臣の私邸を訪問した。
Tôi thăm dinh thự riêng của bộ trưởng.