Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

阿呆

あほう

kẻ ngốc

Ví dụ

  • あほうなことをいうな。

    阿呆なことを言うな。

    Đừng nói những điều ngu ngốc như vậy.

  • かれはときどきあほうみたいにみえる。

    彼は時々阿呆みたいに見える。

    Đôi khi anh ấy trông giống như một kẻ ngu ngốc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng