Từ vựng
N1阿呆
あほう
kẻ ngốc
Ví dụ
あほうなことをいうな。
阿呆なことを言うな。
Đừng nói những điều ngu ngốc như vậy.
かれはときどきあほうみたいにみえる。
彼は時々阿呆みたいに見える。
Đôi khi anh ấy trông giống như một kẻ ngu ngốc.
Từ vựng
N1あほう
kẻ ngốc
あほうなことをいうな。
阿呆なことを言うな。
Đừng nói những điều ngu ngốc như vậy.
かれはときどきあほうみたいにみえる。
彼は時々阿呆みたいに見える。
Đôi khi anh ấy trông giống như một kẻ ngu ngốc.