Từ vựng
N1寄附
きふ
quyên góp
Ví dụ
じぜんだんたいにきふをしました。
慈善団体に寄附をしました。
Tôi đã quyên góp cho một tổ chức từ thiện.
みなさんのきふがたすかります。
皆さんの寄附が助かります。
Những đóng góp của bạn rất hữu ích.
Từ vựng
N1きふ
quyên góp
じぜんだんたいにきふをしました。
慈善団体に寄附をしました。
Tôi đã quyên góp cho một tổ chức từ thiện.
みなさんのきふがたすかります。
皆さんの寄附が助かります。
Những đóng góp của bạn rất hữu ích.