Từ vựng
N1附近
ふきん
lân cận; gần đó
Ví dụ
こうえんのふきんにすんでいます。
公園の附近に住んでいます。
Tôi sống gần công viên.
えきのふきんでれすとらんをさがしています。
駅の附近でレストランを探しています。
Tôi đang tìm một nhà hàng gần nhà ga.
Từ vựng
N1ふきん
lân cận; gần đó
こうえんのふきんにすんでいます。
公園の附近に住んでいます。
Tôi sống gần công viên.
えきのふきんでれすとらんをさがしています。
駅の附近でレストランを探しています。
Tôi đang tìm một nhà hàng gần nhà ga.