Từ vựng
N1亮然
りょうぜん
rõ ràng; hiển nhiên
Ví dụ
このことはりょうぜんとしています。
このことは亮然としています。
Sự thật này rõ ràng và hiển nhiên.
しんじつはりょうぜんです。
真実は亮然です。
Sự thật là hiển nhiên.
Từ vựng
N1りょうぜん
rõ ràng; hiển nhiên
このことはりょうぜんとしています。
このことは亮然としています。
Sự thật này rõ ràng và hiển nhiên.
しんじつはりょうぜんです。
真実は亮然です。
Sự thật là hiển nhiên.