Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

亮然

りょうぜん

rõ ràng; hiển nhiên

Ví dụ

  • このことはりょうぜんとしています。

    このことは亮然としています。

    Sự thật này rõ ràng và hiển nhiên.

  • しんじつはりょうぜんです。

    真実は亮然です。

    Sự thật là hiển nhiên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    亮然 — rõ ràng; hiển nhiên · Kimuchi Nihongo