Từ vựng
N1侯爵
こうしゃく
hầu tước
Ví dụ
あのひとはこうしゃくです。
あの人は侯爵です。
Người đó là một vị tước phó.
こうしゃくのかぞくはゆうめいです。
侯爵の家族は有名です。
Gia đình của vị tước phó rất nổi tiếng.
Từ vựng
N1こうしゃく
hầu tước
あのひとはこうしゃくです。
あの人は侯爵です。
Người đó là một vị tước phó.
こうしゃくのかぞくはゆうめいです。
侯爵の家族は有名です。
Gia đình của vị tước phó rất nổi tiếng.