Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

侯爵

こうしゃく

hầu tước

Ví dụ

  • あのひとはこうしゃくです。

    あの人は侯爵です。

    Người đó là một vị tước phó.

  • こうしゃくのかぞくはゆうめいです。

    侯爵の家族は有名です。

    Gia đình của vị tước phó rất nổi tiếng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng