Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

王侯

おうこう

vương hầu; quý tộc

Ví dụ

  • おうこうたちはとてもかねもちです。

    王侯たちはとても金持ちです。

    Các vị vua và hoàng tử rất giàu có.

  • おうこうのせいかつはごうかです。

    王侯の生活は豪華です。

    Cuộc sống của các vị quý tộc rất xa hoa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng