Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

括弧

かっこ

dấu ngoặc

Ví dụ

  • このぶんしょうのなかにかっこがいくつありますか。

    このぶんしょうのなかに括弧がいくつありますか。

    Có bao nhiêu dấu ngoặc trong câu này?

  • かっこのなかにせつめいをかいてください。

    括弧の中に説明を書いてください。

    Vui lòng viết giải thích trong dấu ngoặc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    括弧 — dấu ngoặc · Kimuchi Nihongo