Từ vựng
N1括弧
かっこ
dấu ngoặc
Ví dụ
このぶんしょうのなかにかっこがいくつありますか。
このぶんしょうのなかに括弧がいくつありますか。
Có bao nhiêu dấu ngoặc trong câu này?
かっこのなかにせつめいをかいてください。
括弧の中に説明を書いてください。
Vui lòng viết giải thích trong dấu ngoặc.
Từ vựng
N1かっこ
dấu ngoặc
このぶんしょうのなかにかっこがいくつありますか。
このぶんしょうのなかに括弧がいくつありますか。
Có bao nhiêu dấu ngoặc trong câu này?
かっこのなかにせつめいをかいてください。
括弧の中に説明を書いてください。
Vui lòng viết giải thích trong dấu ngoặc.