Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

円弧

えんこ

cung tròn

Ví dụ

  • えんこをぶんかつしてふたつのぶぶんにわけた。

    円弧を分割して二つの部分に分けた。

    Tôi chia cung tròn thành hai phần.

  • このえんこのながさはいくらですか。

    この円弧の長さはいくらですか。

    Độ dài của cung này là bao nhiêu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng