Từ vựng
N1円弧
えんこ
cung tròn
Ví dụ
えんこをぶんかつしてふたつのぶぶんにわけた。
円弧を分割して二つの部分に分けた。
Tôi chia cung tròn thành hai phần.
このえんこのながさはいくらですか。
この円弧の長さはいくらですか。
Độ dài của cung này là bao nhiêu?
Từ vựng
N1えんこ
cung tròn
えんこをぶんかつしてふたつのぶぶんにわけた。
円弧を分割して二つの部分に分けた。
Tôi chia cung tròn thành hai phần.
このえんこのながさはいくらですか。
この円弧の長さはいくらですか。
Độ dài của cung này là bao nhiêu?