Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

弧状

こじょう

hình vòng cung

Ví dụ

  • かれのかみはこじょうにまがっている。

    彼の髪は弧状に曲がっている。

    Tóc của anh ấy cong theo hình cung tròn.

  • このはしはこじょうのこうぞうをしている。

    この橋は弧状の構造をしている。

    Cây cầu này có cấu trúc hình cung.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    弧状 — hình vòng cung · Kimuchi Nihongo