Từ vựng
N1弧状
こじょう
hình vòng cung
Ví dụ
かれのかみはこじょうにまがっている。
彼の髪は弧状に曲がっている。
Tóc của anh ấy cong theo hình cung tròn.
このはしはこじょうのこうぞうをしている。
この橋は弧状の構造をしている。
Cây cầu này có cấu trúc hình cung.
Từ vựng
N1こじょう
hình vòng cung
かれのかみはこじょうにまがっている。
彼の髪は弧状に曲がっている。
Tóc của anh ấy cong theo hình cung tròn.
このはしはこじょうのこうぞうをしている。
この橋は弧状の構造をしている。
Cây cầu này có cấu trúc hình cung.