Từ vựng
N1怠惰
たいだ
lười nhác; biếng nhác
Ví dụ
かれのたいだなせいかつようしきがもんだいです。
彼の怠惰な生活様式が問題です。
Lối sống lười biếng của anh ấy là vấn đề.
たいだにおちいってはいけない。
怠惰に陥ってはいけない。
Bạn không được rơi vào trạng thái lười biếng.
Từ vựng
N1たいだ
lười nhác; biếng nhác
かれのたいだなせいかつようしきがもんだいです。
彼の怠惰な生活様式が問題です。
Lối sống lười biếng của anh ấy là vấn đề.
たいだにおちいってはいけない。
怠惰に陥ってはいけない。
Bạn không được rơi vào trạng thái lười biếng.