Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

悔やむ

くやむ

hối tiếc; thương tiếc

Ví dụ

  • わかいころのあやまちを、いまでもくやんでいます。

    若いころの過ちを今でも悔やんでいます。

    Tôi vẫn hối hận về những sai lầm của tuổi trẻ.

  • あのことばをいわなければよかったとくやむ。

    あの言葉を言わなければよかったと悔やむ。

    Tôi hối hận vì đã nói những lời đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng