Từ vựng
N1括る
くくる
buộc; bó lại
Ví dụ
にもつをロープでくくってください。
荷物をロープで括ってください。
Vui lòng buộc gói hàng bằng dây.
かみをうしろでくくると、すずしくなります。
髪を後ろで括ると、涼しくなります。
Buộc tóc phía sau làm cho mát hơn.
Từ vựng
N1くくる
buộc; bó lại
にもつをロープでくくってください。
荷物をロープで括ってください。
Vui lòng buộc gói hàng bằng dây.
かみをうしろでくくると、すずしくなります。
髪を後ろで括ると、涼しくなります。
Buộc tóc phía sau làm cho mát hơn.