Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

括る

くくる

buộc; bó lại

Ví dụ

  • にもつをロープでくくってください。

    荷物をロープで括ってください。

    Vui lòng buộc gói hàng bằng dây.

  • かみをうしろでくくると、すずしくなります。

    髪を後ろで括ると、涼しくなります。

    Buộc tóc phía sau làm cho mát hơn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng