Từ vựng
N1挑発
ちょうはつ
khiêu khích
Ví dụ
かれのことばは、あきらかにちょうはつです。
彼の言葉は明らかに挑発です。
Những lời nói của anh ta rõ ràng là một sự kích động.
このようなちょうはつにのってはいけない。
このような挑発に乗ってはいけない。
Bạn không nên rơi vào bẫy kích động như vậy.
Từ vựng
N1ちょうはつ
khiêu khích
かれのことばは、あきらかにちょうはつです。
彼の言葉は明らかに挑発です。
Những lời nói của anh ta rõ ràng là một sự kích động.
このようなちょうはつにのってはいけない。
このような挑発に乗ってはいけない。
Bạn không nên rơi vào bẫy kích động như vậy.