Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

挑発

ちょうはつ

khiêu khích

Ví dụ

  • かれのことばは、あきらかにちょうはつです。

    彼の言葉は明らかに挑発です。

    Những lời nói của anh ta rõ ràng là một sự kích động.

  • このようなちょうはつにのってはいけない。

    このような挑発に乗ってはいけない。

    Bạn không nên rơi vào bẫy kích động như vậy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng