Từ vựng
N1昭和
しょうわ
thời Showa
Ví dụ
しょうわのえいがはいまでもにんきがあります。
昭和の映画は今でも人気があります。
Những bộ phim thời Showa vẫn còn nổi tiếng ngày nay.
わたしのそふはしょうわじだいをいきました。
私の祖父は昭和時代を生きました。
Ông tôi đã sống qua thời kỳ Showa.
Từ vựng
N1しょうわ
thời Showa
しょうわのえいがはいまでもにんきがあります。
昭和の映画は今でも人気があります。
Những bộ phim thời Showa vẫn còn nổi tiếng ngày nay.
わたしのそふはしょうわじだいをいきました。
私の祖父は昭和時代を生きました。
Ông tôi đã sống qua thời kỳ Showa.