Từ vựng
N1高架
こうか
trên cao; cầu cạn
Ví dụ
こうかせんのでんしゃはこんでいます。
高架線の電車は混んでいます。
Tàu trên cao bị đông đúc.
えきのちかくにこうかどうろがつくられました。
駅の近くに高架道路が作られました。
Một con đường trên cao được xây dựng gần nhà ga.
Từ vựng
N1こうか
trên cao; cầu cạn
こうかせんのでんしゃはこんでいます。
高架線の電車は混んでいます。
Tàu trên cao bị đông đúc.
えきのちかくにこうかどうろがつくられました。
駅の近くに高架道路が作られました。
Một con đường trên cao được xây dựng gần nhà ga.