Từ vựng
N1架ける
かける
bắc (cầu); giăng qua
Ví dụ
かわにはしをかけます。
川に橋を架けます。
Xây dựng một cây cầu bắc qua sông.
ふたつのたてものにくうちゅうつうろをかけました。
二つの建物に空中通路を架けました。
Một lối đi trong không trung được xây dựng giữa hai tòa nhà.
Từ vựng
N1かける
bắc (cầu); giăng qua
かわにはしをかけます。
川に橋を架けます。
Xây dựng một cây cầu bắc qua sông.
ふたつのたてものにくうちゅうつうろをかけました。
二つの建物に空中通路を架けました。
Một lối đi trong không trung được xây dựng giữa hai tòa nhà.