Từ vựng
N1横柄
おうへい
ngạo mạn; hống hách
Ví dụ
かれのおうへいなたいどはだれもがきらいます。
彼の横柄な態度は誰もが嫌います。
Mọi người đều không thích thái độ kiêu ngạo của anh ấy.
てんいんにおうへいにせっするきゃくはこまります。
店員に横柄に接する客は困ります。
Những khách hàng xử sự kiêu ngạo với nhân viên thì phiền.
Từ vựng
N1おうへい
ngạo mạn; hống hách
かれのおうへいなたいどはだれもがきらいます。
彼の横柄な態度は誰もが嫌います。
Mọi người đều không thích thái độ kiêu ngạo của anh ấy.
てんいんにおうへいにせっするきゃくはこまります。
店員に横柄に接する客は困ります。
Những khách hàng xử sự kiêu ngạo với nhân viên thì phiền.