Từ vựng
N1某所
ぼうしょ
một nơi nào đó
Ví dụ
ぼうしょでおおきなじこがおきました。
某所で大きな事故が起きました。
Một vụ tai nạn lớn đã xảy ra ở một nơi nào đó.
かれはぼうしょにかくれています。
彼は某所に隠れています。
Anh ấy đang ẩn nấp ở một nơi nào đó.
Từ vựng
N1ぼうしょ
một nơi nào đó
ぼうしょでおおきなじこがおきました。
某所で大きな事故が起きました。
Một vụ tai nạn lớn đã xảy ra ở một nơi nào đó.
かれはぼうしょにかくれています。
彼は某所に隠れています。
Anh ấy đang ẩn nấp ở một nơi nào đó.