Từ vựng
N1柚子
ゆず
quả yuzu; thanh yên Nhật
Ví dụ
とうじのひにおふろにゆずをうかべます。
冬至の日にお風呂に柚子を浮かべます。
Vào ngày solstice mùa đông, chúng tôi nổi yuzu trong bồn tắm.
ゆずじゃむはすっぱくておいしいです。
柚子ジャムは酸っぱくて美味しいです。
Mứt yuzu chua và ngon.
Từ vựng
N1ゆず
quả yuzu; thanh yên Nhật
とうじのひにおふろにゆずをうかべます。
冬至の日にお風呂に柚子を浮かべます。
Vào ngày solstice mùa đông, chúng tôi nổi yuzu trong bồn tắm.
ゆずじゃむはすっぱくておいしいです。
柚子ジャムは酸っぱくて美味しいです。
Mứt yuzu chua và ngon.