Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

柳腰

やなぎごし

eo thon liễu

Ví dụ

  • かのじょのやなぎごしはとてもみりょくてきです。

    彼女の柳腰はとても魅力的です。

    Vòng eo thon của cô ấy rất hấp dẫn.

  • やなぎごしのじょせいがおどっていました。

    柳腰の女性が踊っていました。

    Một phụ nữ có vòng eo thon đang nhảy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng