Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

柾目

まさめ

vân gỗ thẳng

Ví dụ

  • このきはまさめがうつくしいです。

    この木は柾目が美しいです。

    Gỗ này có vân thẳng đẹp.

  • まさめのいたはかかくがたかいです。

    柾目の板は価格が高いです。

    Các tấm gỗ có vân thẳng đắt tiền.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng