Từ vựng
N1柾目
まさめ
vân gỗ thẳng
Ví dụ
このきはまさめがうつくしいです。
この木は柾目が美しいです。
Gỗ này có vân thẳng đẹp.
まさめのいたはかかくがたかいです。
柾目の板は価格が高いです。
Các tấm gỗ có vân thẳng đắt tiền.
Từ vựng
N1まさめ
vân gỗ thẳng
このきはまさめがうつくしいです。
この木は柾目が美しいです。
Gỗ này có vân thẳng đẹp.
まさめのいたはかかくがたかいです。
柾目の板は価格が高いです。
Các tấm gỗ có vân thẳng đắt tiền.