Từ vựng
N1洞穴
ほらあな
hang; hốc
Ví dụ
どうぶつのほらあながたくさんみえます。
動物の洞穴がたくさん見えます。
Chúng ta có thể thấy nhiều hang động của động vật.
あのほらあなはれきしてきにじゅうようです。
あの洞穴は歴史的に重要です。
Cái hang động đó có tầm quan trọng lịch sử.
Từ vựng
N1ほらあな
hang; hốc
どうぶつのほらあながたくさんみえます。
動物の洞穴がたくさん見えます。
Chúng ta có thể thấy nhiều hang động của động vật.
あのほらあなはれきしてきにじゅうようです。
あの洞穴は歴史的に重要です。
Cái hang động đó có tầm quan trọng lịch sử.