Từ vựng
N1三角洲
さんかくす
đồng bằng châu thổ
Ví dụ
めこんがわのさんかくすはひよくなとちです。
メコン川の三角洲は肥沃な土地です。
Cánh đồng Mekong là vùng đất ph肥沃.
さんかくすのけいせいにはなんぜんねんかかりました。
三角洲の形成には何千年かかりました。
Mất hàng nghìn năm để hình thành nên đồng bằng.
Từ vựng
N1さんかくす
đồng bằng châu thổ
めこんがわのさんかくすはひよくなとちです。
メコン川の三角洲は肥沃な土地です。
Cánh đồng Mekong là vùng đất ph肥沃.
さんかくすのけいせいにはなんぜんねんかかりました。
三角洲の形成には何千年かかりました。
Mất hàng nghìn năm để hình thành nên đồng bằng.