Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

三角洲

さんかくす

đồng bằng châu thổ

Ví dụ

  • めこんがわのさんかくすはひよくなとちです。

    メコン川の三角洲は肥沃な土地です。

    Cánh đồng Mekong là vùng đất ph肥沃.

  • さんかくすのけいせいにはなんぜんねんかかりました。

    三角洲の形成には何千年かかりました。

    Mất hàng nghìn năm để hình thành nên đồng bằng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    三角洲 — đồng bằng châu thổ · Kimuchi Nihongo