Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

欧洲

おうしゅう

châu Âu

Ví dụ

  • おうしゅうのぶんかはたようです。

    欧洲の文化は多様です。

    Văn hóa Châu Âu rất đa dạng.

  • おうしゅうへのりょこうをけいかくしています。

    欧洲への旅行を計画しています。

    Tôi đang lên kế hoạch một chuyến du lịch đến Châu Âu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng