Từ vựng
N1欧洲
おうしゅう
châu Âu
Ví dụ
おうしゅうのぶんかはたようです。
欧洲の文化は多様です。
Văn hóa Châu Âu rất đa dạng.
おうしゅうへのりょこうをけいかくしています。
欧洲への旅行を計画しています。
Tôi đang lên kế hoạch một chuyến du lịch đến Châu Âu.
Từ vựng
N1おうしゅう
châu Âu
おうしゅうのぶんかはたようです。
欧洲の文化は多様です。
Văn hóa Châu Âu rất đa dạng.
おうしゅうへのりょこうをけいかくしています。
欧洲への旅行を計画しています。
Tôi đang lên kế hoạch một chuyến du lịch đến Châu Âu.