Từ vựng
N1砂洲
さす
doi cát; bãi cát ngầm
Ví dụ
さすはゆっくりいどうしています。
砂洲はゆっくり移動しています。
Cát bãi đang chuyển động từ từ.
さすのうえをあるくことができます。
砂洲の上を歩くことができます。
Bạn có thể bước qua cát bãi.
Từ vựng
N1さす
doi cát; bãi cát ngầm
さすはゆっくりいどうしています。
砂洲はゆっくり移動しています。
Cát bãi đang chuyển động từ từ.
さすのうえをあるくことができます。
砂洲の上を歩くことができます。
Bạn có thể bước qua cát bãi.