Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

砂洲

さす

doi cát; bãi cát ngầm

Ví dụ

  • さすはゆっくりいどうしています。

    砂洲はゆっくり移動しています。

    Cát bãi đang chuyển động từ từ.

  • さすのうえをあるくことができます。

    砂洲の上を歩くことができます。

    Bạn có thể bước qua cát bãi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng