Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

洵に

まことに

thật sự; quả thực

Ví dụ

  • そのけっかはまことにすばらしいものです。

    その結果は洵に素晴らしいものです。

    Kết quả thực sự tuyệt vời.

  • あなたのことばはまことにただしい。

    あなたの言葉は洵に正しい。

    Lời nói của bạn thực sự đúng đắn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng