Từ vựng
N1山荘
さんそう
biệt thự trên núi; nhà nghỉ núi
Ví dụ
しんせきがさんそうをしょゆうしています。
親戚が山荘を所有しています。
Những người thân của tôi sở hữu một nhà trên núi.
なつやすみにさんそうですごしました。
夏休みに山荘で過ごしました。
Tôi dành kỳ nghỉ hè ở nhà trên núi.
Từ vựng
N1さんそう
biệt thự trên núi; nhà nghỉ núi
しんせきがさんそうをしょゆうしています。
親戚が山荘を所有しています。
Những người thân của tôi sở hữu một nhà trên núi.
なつやすみにさんそうですごしました。
夏休みに山荘で過ごしました。
Tôi dành kỳ nghỉ hè ở nhà trên núi.