Từ vựng
N1別荘
べっそう
biệt thự nghỉ mát
Ví dụ
うみべのべっそうはすてきです。
海辺の別荘は素敵です。
Biệt thự bên biển thật tuyệt vời.
べっそうでしゅうまつをすごします。
別荘で週末を過ごします。
Tôi dành các cuối tuần tại nhà nghỉ dưỡng của mình.
Từ vựng
N1べっそう
biệt thự nghỉ mát
うみべのべっそうはすてきです。
海辺の別荘は素敵です。
Biệt thự bên biển thật tuyệt vời.
べっそうでしゅうまつをすごします。
別荘で週末を過ごします。
Tôi dành các cuối tuần tại nhà nghỉ dưỡng của mình.