Từ vựng
N1虐待
ぎゃくたい
ngược đãi; bạo hành
Ví dụ
じどうぎゃくたいはぜったいにゆるされません。
児童虐待は絶対に許されません。
Ngược đãi trẻ em là tuyệt đối không thể chấp nhận.
ぎゃくたいのひがいしゃをしえんするひつようがあります。
虐待の被害者を支援する必要があります。
Chúng ta cần hỗ trợ những nạn nhân bị ngược đãi.
Từ vựng
N1ぎゃくたい
ngược đãi; bạo hành
じどうぎゃくたいはぜったいにゆるされません。
児童虐待は絶対に許されません。
Ngược đãi trẻ em là tuyệt đối không thể chấp nhận.
ぎゃくたいのひがいしゃをしえんするひつようがあります。
虐待の被害者を支援する必要があります。
Chúng ta cần hỗ trợ những nạn nhân bị ngược đãi.