Từ vựng
N1残虐
ざんぎゃく
tàn bạo; dã man
Ví dụ
ざんぎゃくなこういはゆるせません。
残虐な行為は許せません。
Những hành động tàn bạo là không thể tha thứ.
そのえいがはざんぎゃくなしーんがおおい。
その映画は残虐なシーンが多い。
Phim đó có rất nhiều cảnh bạo lực.
Từ vựng
N1ざんぎゃく
tàn bạo; dã man
ざんぎゃくなこういはゆるせません。
残虐な行為は許せません。
Những hành động tàn bạo là không thể tha thứ.
そのえいがはざんぎゃくなしーんがおおい。
その映画は残虐なシーンが多い。
Phim đó có rất nhiều cảnh bạo lực.