Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

残虐

ざんぎゃく

tàn bạo; dã man

Ví dụ

  • ざんぎゃくなこういはゆるせません。

    残虐な行為は許せません。

    Những hành động tàn bạo là không thể tha thứ.

  • そのえいがはざんぎゃくなしーんがおおい。

    その映画は残虐なシーンが多い。

    Phim đó có rất nhiều cảnh bạo lực.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    残虐 — tàn bạo; dã man · Kimuchi Nihongo