Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

衿元

えりもと

phần cổ áo; trước ngực cổ

Ví dụ

  • えりもとがひらいたようふくをきています。

    衿元が開いた洋服を着ています。

    Tôi đang mặc một chiếc áo có cổ mở.

  • えりもとをきれいにととのえてください。

    衿元をきれいに整えてください。

    Vui lòng chỉnh lại cổ áo cho gọn gàng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng