Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

開衿

かいきん

cổ áo mở

Ví dụ

  • かいきんのしゃつはつうきせいがよい。

    開衿のシャツは通気性が良い。

    Áo sơ mi cổ mở có độ thông khí tốt.

  • かいきんですずしくみえます。

    開衿で涼しく見えます。

    Kiểu cổ mở trông mát mẻ hơn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    開衿 — cổ áo mở · Kimuchi Nihongo