Từ vựng
N1貞操
ていそう
trinh tiết; chung thủy
Ví dụ
ていそうはむかしからたいせつにされていました。
貞操は昔から大切にされていました。
Trinh tiết từ lâu đã được coi trọng.
ていそうをまもることはかのじょのちかいでした。
貞操を守ることは彼女の誓いでした。
Giữ trinh tiết của mình là lời thề của cô ấy.
Từ vựng
N1ていそう
trinh tiết; chung thủy
ていそうはむかしからたいせつにされていました。
貞操は昔から大切にされていました。
Trinh tiết từ lâu đã được coi trọng.
ていそうをまもることはかのじょのちかいでした。
貞操を守ることは彼女の誓いでした。
Giữ trinh tiết của mình là lời thề của cô ấy.