Từ vựng
N1赴く
おもむく
đi đến; hướng tới
Ví dụ
かいぎへおもむくよていです。
会議へ赴く予定です。
Tôi dự định đi tới cuộc họp.
ししゃがおうのもとへおもむきました。
使者が王のもとへ赴きました。
Sứ giả đã đi đến vua.
Từ vựng
N1おもむく
đi đến; hướng tới
かいぎへおもむくよていです。
会議へ赴く予定です。
Tôi dự định đi tới cuộc họp.
ししゃがおうのもとへおもむきました。
使者が王のもとへ赴きました。
Sứ giả đã đi đến vua.