Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

赴く

おもむく

đi đến; hướng tới

Ví dụ

  • かいぎへおもむくよていです。

    会議へ赴く予定です。

    Tôi dự định đi tới cuộc họp.

  • ししゃがおうのもとへおもむきました。

    使者が王のもとへ赴きました。

    Sứ giả đã đi đến vua.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    赴く — đi đến; hướng tới · Kimuchi Nihongo