Từ vựng
N1軌跡
きせき
quỹ tích; dấu vết đi qua
Ví dụ
りゅうせいのきせきがそらにみえました。
流星の軌跡が空に見えました。
Quỹ đạo của một sao băng nhìn thấy trên bầu trời.
そのひとのきせきはすばらしい。
その人の軌跡は素晴らしい。
Con đường cuộc sống của người đó thực sự đáng kể.
Từ vựng
N1きせき
quỹ tích; dấu vết đi qua
りゅうせいのきせきがそらにみえました。
流星の軌跡が空に見えました。
Quỹ đạo của một sao băng nhìn thấy trên bầu trời.
そのひとのきせきはすばらしい。
その人の軌跡は素晴らしい。
Con đường cuộc sống của người đó thực sự đáng kể.