Từ vựng
N1馥郁
ふくいく
thơm ngát
Ví dụ
ふくいくとしたかおりがただよっています。
馥郁とした香りが漂っています。
Một mùi hương ngọt ngào đang tỏa ra.
はなのふくいくなかおりがすきです。
花の馥郁な香りが好きです。
Tôi thích mùi hương ngọt ngào của hoa.
Từ vựng
N1ふくいく
thơm ngát
ふくいくとしたかおりがただよっています。
馥郁とした香りが漂っています。
Một mùi hương ngọt ngào đang tỏa ra.
はなのふくいくなかおりがすきです。
花の馥郁な香りが好きです。
Tôi thích mùi hương ngọt ngào của hoa.