Từ vựng
N1新郎
しんろう
chú rể
Ví dụ
しんろうはしきのなかでちかいのことばをいいました。
新郎は式の中で誓いの言葉を言いました。
Chú rể đã nói lời thề của anh ấy trong buổi lễ.
しんろうしんぷがきょうかいからでてきました。
新郎新婦が教会から出てきました。
Cặp vợ chồng mới đã bước ra khỏi nhà thờ.
Từ vựng
N1しんろう
chú rể
しんろうはしきのなかでちかいのことばをいいました。
新郎は式の中で誓いの言葉を言いました。
Chú rể đã nói lời thề của anh ấy trong buổi lễ.
しんろうしんぷがきょうかいからでてきました。
新郎新婦が教会から出てきました。
Cặp vợ chồng mới đã bước ra khỏi nhà thờ.